andre” in Vietnamese

AndreAndré

Definition

Tên riêng dành cho nam giới, thường viết hoa là 'Andre' hoặc 'André' tuỳ cách viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng làm tên người, không phải từ thông dụng. Cách đọc và viết có thể khác tuỳ từng người và vùng miền.

Examples

This is Andre.

Đây là **Andre**.

Andre is my friend.

**Andre** là bạn của tôi.

I saw Andre at school.

Tôi đã gặp **Andre** ở trường.

Have you talked to Andre about the plan yet?

Bạn đã nói chuyện với **Andre** về kế hoạch chưa?

Andre said he might be a little late.

**Andre** nói có thể sẽ đến muộn một chút.

I think Andre would love this place.

Tôi nghĩ **Andre** sẽ rất thích nơi này.