and” in Vietnamese

Definition

Từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề có liên quan hoặc giống nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng để liệt kê hoặc kết nối các phần tương tự; thích hợp với cả dạng trang trọng và thân mật. Không giống 'nhưng' dùng để diễn đạt sự đối lập.

Examples

I like apples and bananas.

Tôi thích táo **và** chuối.

She is tall and smart.

Cô ấy cao **và** thông minh.

I went to the store and bought some coffee.

Tôi đã đi đến cửa hàng **và** mua một ít cà phê.

She sings and dances very well.

Cô ấy hát **và** nhảy rất hay.

We finished our homework and went outside to play.

Chúng tôi đã làm xong bài tập về nhà **và** ra ngoài chơi.

We can eat pizza and drink juice.

Chúng ta có thể ăn pizza **và** uống nước trái cây.