analyzed” in Vietnamese

phân tích

Definition

Xem xét một điều gì đó kỹ lưỡng để hiểu hoặc tìm thông tin quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Analyzed' là quá khứ và phân từ hai của 'analyze.' Hay gặp trong khoa học, học thuật, kinh doanh. Ví dụ: 'The data was analyzed.' Đừng nhầm với 'examined,' nghĩa là chỉ kiểm tra mà không phân tích sâu.

Examples

She analyzed the results of the experiment.

Cô ấy đã **phân tích** kết quả của thí nghiệm.

The doctor analyzed your blood test.

Bác sĩ đã **phân tích** xét nghiệm máu của bạn.

We analyzed the data together.

Chúng tôi đã **phân tích** dữ liệu cùng nhau.

He analyzed her tone of voice before responding.

Anh ấy đã **phân tích** giọng nói của cô ấy trước khi trả lời.

By the time the report was finished, everything had already been analyzed in detail.

Khi báo cáo hoàn thành, mọi thứ đã được **phân tích** chi tiết rồi.

The new software quickly analyzed thousands of emails for spam.

Phần mềm mới đã **phân tích** hàng ngàn email để phát hiện thư rác một cách nhanh chóng.