analyst” in Vietnamese

nhà phân tích

Definition

Người làm nghề nghiên cứu, phân tích dữ liệu hoặc tình hình để đưa ra tư vấn hoặc ý kiến, chủ yếu trong các lĩnh vực như kinh doanh, tài chính hoặc thể thao.

Usage Notes (Vietnamese)

'Nhà phân tích' thường dùng trong môi trường chuyên nghiệp như kinh doanh, tài chính, thể thao, CNTT. Ví dụ: 'nhà phân tích tài chính', 'nhà phân tích kinh doanh'. Không dùng cho nhà phân tích tâm lý ('psychoanalyst').

Examples

As an analyst, she spends her day reviewing reports and making recommendations.

Là một **nhà phân tích**, cô ấy dành cả ngày để xem xét báo cáo và đưa ra khuyến nghị.

The TV invited an economic analyst to explain inflation to viewers.

Đài truyền hình mời một **nhà phân tích** kinh tế đến giải thích lạm phát cho khán giả.

My brother works as a financial analyst.

Anh trai tôi làm việc như một **nhà phân tích** tài chính.

The sports channel has a famous analyst.

Kênh thể thao có một **nhà phân tích** nổi tiếng.

Every morning, the market analyst shares updates on stock prices.

Mỗi sáng, **nhà phân tích** thị trường cập nhật thông tin về giá cổ phiếu.

The company hired a new analyst.

Công ty đã thuê một **nhà phân tích** mới.