“an” in Vietnamese
một (dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm)
Definition
Từ dùng trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm để chỉ một cái gì đó không xác định, hoặc một đơn vị.
Usage Notes (Vietnamese)
Phải dùng 'an' trước danh từ bắt đầu bằng âm nguyên âm, không chỉ dựa vào chữ cái mà dựa vào cách đọc (ví dụ: ''an hour'' đúng, ''a hour'' sai).
Examples
I have an apple.
Tôi có **một** quả táo.
She saw an elephant at the zoo.
Cô ấy đã nhìn thấy **một** con voi ở sở thú.
Do you want an orange?
Bạn có muốn **một** quả cam không?
It's an honor to meet you.
Được gặp bạn là **một vinh dự**.
He'll be here in an hour.
Anh ấy sẽ ở đây trong **một** tiếng nữa.
She’s eating an ice cream right now.
Cô ấy đang ăn **một** cây kem.