amusing” in Vietnamese

vuihài hước

Definition

Nếu điều gì đó vui hoặc hài hước, nó khiến bạn mỉm cười hoặc cảm thấy thoải mái. Thường dùng cho cái gì đó nhẹ nhàng, không quá buồn cười.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho câu chuyện, bình luận, hoàn cảnh: 'một câu chuyện vui', 'tôi thấy nó thú vị'. Lịch sự, nhẹ nhàng hơn 'funny'. Đừng nhầm với 'amused' (cảm giác của người nghe).

Examples

The movie was amusing and easy to watch.

Bộ phim này khá **vui** và dễ xem.

She told an amusing story at dinner.

Cô ấy kể một câu chuyện **vui** trong bữa tối.

I found his little joke amusing.

Tôi thấy câu đùa nhỏ của anh ấy khá **vui**.

I wasn't expecting the book to be that amusing, but I ended up reading it in one night.

Tôi không nghĩ cuốn sách lại **vui** như vậy, nhưng tôi đã đọc hết trong một đêm.

Her comment was oddly amusing, even though nobody laughed out loud.

Bình luận của cô ấy **vui** một cách kỳ lạ, dù không ai bật cười.

He has an amusing way of making serious topics feel less heavy.

Anh ấy có cách làm cho những chủ đề nghiêm túc trở nên **vui** hơn.