amuse” in Vietnamese

làm vuilàm ai đó thích thú

Definition

Khiến ai đó cười, mỉm cười hoặc cảm thấy vui vẻ, thường bằng cách kể chuyện cười hoặc làm điều gì đó thú vị.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các tình huống trung tính hoặc lịch sự, diễn đạt niềm vui nhẹ nhàng. Dùng với 'ai đó' để nói làm ai vui hoặc dùng cho chính mình: 'amuse yourself'.

Examples

Funny stories always amuse the children.

Những câu chuyện vui luôn **làm vui** bọn trẻ.

Can you amuse yourself while I finish my work?

Bạn có thể **tự làm vui** mình trong lúc tôi làm nốt việc không?

The clown tried to amuse the audience.

Chú hề đã cố gắng **làm vui** khán giả.

He told jokes just to amuse himself during the long meeting.

Anh ấy kể chuyện cười chỉ để **tự làm vui** bản thân trong cuộc họp dài.

Little things like watching birds always amuse me.

Những điều nhỏ như ngắm chim luôn **làm tôi vui**.

It doesn't take much to amuse kids—they laugh at anything!

Không cần nhiều để **làm vui** trẻ em—chúng cười với bất cứ điều gì!