amulet” in Vietnamese

bùa hộ mệnh

Definition

Một vật nhỏ, thường được đeo như trang sức hoặc mang theo, mà người ta tin rằng giúp bảo vệ khỏi xui xẻo, nguy hiểm hoặc bệnh tật.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amulet' được dùng trong cả bối cảnh lịch sử và hiện đại, thường liên kết với mê tín hoặc truyền thống tôn giáo. Phổ biến với các động từ 'wear', 'carry', 'give as a gift'. Khác 'talisman' tập trung nhiều vào việc mang lại may mắn thay vì bảo vệ.

Examples

She wears an amulet around her neck.

Cô ấy đeo một **bùa hộ mệnh** ở cổ.

Some people believe an amulet can keep away evil.

Một số người tin rằng **bùa hộ mệnh** có thể xua đuổi điều xấu.

He gave his daughter an amulet for good luck.

Anh ấy tặng con gái một **bùa hộ mệnh** để cầu may mắn.

My grandmother always carried a tiny amulet in her bag.

Bà tôi lúc nào cũng để một **bùa hộ mệnh** nhỏ trong túi xách.

"I got this amulet when I traveled to Thailand," he said proudly.

"Tôi có **bùa hộ mệnh** này khi đi du lịch Thái Lan," anh ấy tự hào nói.

Kids at school swapped stories about whose amulet was the most powerful.

Bọn trẻ ở trường kể cho nhau nghe ai có **bùa hộ mệnh** mạnh nhất.