amps” in Vietnamese

ampeampe (đơn vị dòng điện)

Definition

‘Ampe’ là cách nói ngắn gọn của ‘amperes’, đơn vị đo cường độ dòng điện. Thường dùng để chỉ lượng điện chạy qua một mạch.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Ampe’ chủ yếu dùng trong cách nói hàng ngày hoặc kỹ thuật, ví dụ: 'Cái này cần bao nhiêu ampe?'. Thường dùng ở dạng số nhiều (ampe) thay vì đầy đủ.

Examples

Most home outlets provide 15 amps.

Đa số ổ cắm gia đình cung cấp 15 **ampe**.

Electric cars often require a charger that supports higher amps for faster charging.

Ô tô điện thường cần bộ sạc hỗ trợ **ampe** cao để sạc nhanh hơn.

The blender uses 5 amps of current.

Máy xay này dùng dòng điện 5 **ampe**.

Check how many amps your charger uses before plugging it in.

Hãy kiểm tra sạc của bạn dùng bao nhiêu **ampe** trước khi cắm điện.

You’ll blow a fuse if you draw too many amps at once.

Nếu cùng lúc tiêu thụ quá nhiều **ampe**, cầu chì sẽ bị đứt.

This speaker can handle up to 10 amps without any problem.

Loa này chịu được đến 10 **ampe** mà không gặp vấn đề gì.