amp” in Vietnamese

ampampe

Definition

'Amp' là cách gọi thân mật cho 'ampli' (thiết bị khuếch đại âm thanh) hoặc đôi khi để chỉ 'ampe' (đơn vị đo dòng điện).

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng khi nói về nhạc cụ hoặc thiết bị âm thanh ('ampli guitar', 'ampli bass'). Trong ngành kỹ thuật, 'amp' cũng có thể dùng thay cho 'ampe', nhưng chỉ trong hội thoại thân mật; không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

I plugged my guitar into the amp.

Tôi đã cắm đàn guitar vào **amp**.

The amp is too loud.

**Amp** này quá to.

This cable connects to the amp.

Dây này kết nối với **amp**.

He blew the fuse in his amp during the concert.

Anh ấy đã làm nổ cầu chì trong **amp** của mình khi đang diễn.

How many amps does this device use?

Thiết bị này sử dụng bao nhiêu **ampe**?

He turned up the amp and the whole room shook.

Anh ấy tăng âm lượng **amp** lên và cả phòng rung chuyển.