“amorous” in Vietnamese
Definition
Chỉ người hoặc hành động thể hiện tình yêu say đắm hay sự khao khát lãng mạn dành cho ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Amorous’ chủ yếu xuất hiện trong văn viết, thơ ca hoặc các mô tả lãng mạn như ‘amorous advances’. Không dùng cho tình cảm gia đình hay tình bạn.
Examples
He sent her amorous letters every week.
Anh ấy gửi cho cô những bức thư **đa tình** mỗi tuần.
She disliked his amorous attention.
Cô ấy không thích sự chú ý **đa tình** của anh ta.
The movie is about an amorous couple.
Bộ phim kể về một cặp đôi **đa tình**.
He made some amorous advances at the party.
Anh ấy đã có những hành động **đa tình** tại bữa tiệc.
Spring makes people feel a bit more amorous.
Mùa xuân làm con người cảm thấy **đa tình** hơn.
After a romantic dinner, he became quite amorous.
Sau bữa tối lãng mạn, anh ấy trở nên rất **đa tình**.