amor” in Vietnamese

tình yêu

Definition

Cảm giác mạnh mẽ của sự gắn bó, quý mến hoặc yêu thương sâu đậm với ai đó hoặc điều gì đó; có thể là tình yêu lãng mạn, gia đình hoặc niềm đam mê.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ; chỉ mọi dạng tình cảm, không chỉ tình yêu đôi lứa. Có thể mang tính trữ tình hoặc đời thường tùy ngữ cảnh. Các cụm như 'fall in love', 'true love', 'love for family' đều phổ biến.

Examples

You can really feel the love in this room.

Bạn thật sự có thể cảm nhận được **tình yêu** trong căn phòng này.

After all these years, their love has only grown stronger.

Sau ngần ấy năm, **tình yêu** của họ chỉ ngày càng lớn mạnh.

Love is important in every family.

**Tình yêu** rất quan trọng trong mọi gia đình.

She has a strong love for animals.

Cô ấy rất **yêu** động vật.

They fell in love at first sight.

Họ đã **yêu** nhau ngay từ cái nhìn đầu tiên.

My grandmother always says that love makes a house a home.

Bà tôi luôn nói **tình yêu** mới biến ngôi nhà thành tổ ấm.