“ammunition” in Vietnamese
Definition
Đạn dược là các loại viên đạn, vỏ đạn hoặc vật liệu được bắn ra từ vũ khí. Nghĩa bóng, đó cũng là những thông tin hay lý lẽ dùng để tranh luận hoặc chỉ trích ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường không đếm được; dùng 'một ít đạn dược', không dùng 'một đạn dược'. Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự, săn bắn, hoặc cảnh sát. Nghĩa bóng cũng hay gặp khi nói về tranh luận.
Examples
The soldiers checked their ammunition before the mission.
Những người lính đã kiểm tra **đạn dược** của họ trước nhiệm vụ.
The police found a gun and some ammunition in the car.
Cảnh sát tìm thấy một khẩu súng và một ít **đạn dược** trong xe.
We do not have enough ammunition for training today.
Hôm nay chúng ta không có đủ **đạn dược** để luyện tập.
Don't post that online—you'll just give them more ammunition.
Đừng đăng điều đó lên mạng — bạn sẽ chỉ cung cấp cho họ thêm **đạn dược** thôi.
The leaked emails gave reporters plenty of ammunition.
Những email bị rò rỉ đã cung cấp cho các phóng viên rất nhiều **đạn dược**.
They were running low on ammunition, so they pulled back.
Họ sắp hết **đạn dược** nên đã rút lui.