amish” in Vietnamese

Người Amish

Definition

Người Amish là một nhóm người theo đạo Cơ Đốc truyền thống, sống đơn giản và tránh sử dụng công nghệ hiện đại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Amish' thường dùng để chỉ người hoặc văn hóa Amish; hay đi kèm mạo từ 'the Amish'.

Examples

The Amish live in Pennsylvania.

**Người Amish** sống ở Pennsylvania.

Many Amish people use horses for transportation.

Nhiều người **Amish** dùng ngựa để di chuyển.

The Amish do not use electricity in their homes.

**Người Amish** không dùng điện trong nhà của họ.

My neighbor grew up in an Amish family.

Hàng xóm của tôi lớn lên trong một gia đình **Amish**.

We toured an Amish farm last summer.

Chúng tôi đã tham quan một trang trại **Amish** vào mùa hè năm ngoái.

Some tourists buy homemade goods from local Amish shops.

Một số du khách mua hàng thủ công từ các cửa hàng **Amish** địa phương.