“ambrosia” in Vietnamese
Definition
Trong thần thoại, rượu thần là thức ăn của các vị thần, mang lại sự bất tử. Hiện nay, từ này cũng dùng chỉ món ăn cực kỳ ngon.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh cổ tích, thần thoại. Hiện nay dùng hình tượng cho món gì cực ngon, ví dụ 'bánh này đúng là rượu thần'.
Examples
In the story, the gods eat ambrosia to stay immortal.
Trong truyện, các vị thần ăn **rượu thần** để bất tử.
Many poets called honey ambrosia because of its sweet taste.
Nhiều nhà thơ gọi mật ong là **rượu thần** vì vị ngọt của nó.
This dessert tastes like ambrosia.
Món tráng miệng này ngon như **rượu thần**.
The chef's soup was pure ambrosia after a long, cold day.
Sau một ngày dài lạnh giá, súp của đầu bếp đúng là **rượu thần**.
When she tried that chocolate, she whispered, "This is ambrosia!"
Khi cô ấy ăn thử sô-cô-la đó, cô thì thầm: “Đây đúng là **rượu thần**!”
If fresh mango is ambrosia, I could eat it forever.
Nếu xoài tươi là **rượu thần**, tôi có thể ăn mãi không chán.