ambition” in Vietnamese

tham vọng

Definition

Mong muốn mãnh liệt đạt được điều gì đó hoặc thành công, thường đi kèm với sự chăm chỉ và quyết tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Thường xuất hiện trong các cụm như 'have ambition', 'show ambition'. Có thể mang nghĩa tốt (nỗ lực) hoặc xấu (quá tham vọng) tuỳ ngữ cảnh.

Examples

Her ambition really drives her to work harder every day.

**Tham vọng** của cô ấy là động lực giúp cô ấy làm việc chăm chỉ hơn mỗi ngày.

Her ambition is to become a doctor.

**Tham vọng** của cô ấy là trở thành bác sĩ.

He has a lot of ambition.

Anh ấy có rất nhiều **tham vọng**.

Without ambition, people often stay in the same place.

Không có **tham vọng**, con người thường dậm chân tại chỗ.

You need both talent and ambition to succeed in this field.

Bạn cần cả tài năng lẫn **tham vọng** để thành công trong lĩnh vực này.

My biggest ambition is to start my own company someday.

**Tham vọng** lớn nhất của tôi là một ngày nào đó mở công ty riêng.