“amber” in Vietnamese
Definition
Hổ phách là chất cứng có màu vàng cam được tạo thành từ nhựa cây cổ đại, thường dùng làm trang sức. Từ này cũng chỉ màu vàng nâu ấm hoặc đèn vàng trong tín hiệu giao thông.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hổ phách' được dùng chỉ chất liệu làm trang sức hoặc màu sắc. Trong tín hiệu giao thông, thường dùng 'đèn vàng' hơn là 'hổ phách'. Dùng tự nhiên trong cụm như 'vòng cổ hổ phách', 'màu hổ phách'.
Examples
She wore an amber necklace to the party.
Cô ấy đeo vòng cổ **hổ phách** đến bữa tiệc.
The sky turned amber at sunset.
Bầu trời chuyển sang màu **hổ phách** lúc hoàng hôn.
The light changed from green to amber.
Đèn chuyển từ xanh sang **hổ phách**.
His old lamp gave the room a soft amber glow.
Cái đèn cũ của anh ấy tỏa ánh sáng **hổ phách** dịu nhẹ cho căn phòng.
Wait—it's amber, so slow down and be ready to stop.
Đợi đã—đèn **hổ phách** rồi, giảm tốc độ và chuẩn bị dừng lại.
I love those amber tones in her hair when the sun hits it.
Tôi thích những tông màu **hổ phách** trong mái tóc của cô ấy khi ánh nắng chiếu vào.