ambassadors” in Vietnamese

đại sứđại diện (quảng bá)

Definition

Những người đại diện chính thức được cử từ một quốc gia sang quốc gia khác, hoặc là người đại diện, quảng bá cho tổ chức, ý tưởng hay một mục đích nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngoại giao ('đại sứ các nước'), nhưng cũng dùng cho 'đại sứ thương hiệu' hoặc người đại diện cho tổ chức/lý tưởng.

Examples

The United Nations invited ambassadors from many countries.

Liên Hợp Quốc đã mời các **đại sứ** từ nhiều quốc gia.

There are many ambassadors living in the capital city.

Có rất nhiều **đại sứ** sinh sống tại thủ đô.

Ambassadors help build friendships between nations.

**Đại sứ** giúp xây dựng tình hữu nghị giữa các quốc gia.

Big brands often use celebrities as their ambassadors.

Các thương hiệu lớn thường dùng người nổi tiếng làm **đại sứ** cho mình.

Some ambassadors speak several languages fluently.

Một số **đại sứ** có thể nói thành thạo nhiều ngôn ngữ.

Activists can become ambassadors for important causes.

Các nhà hoạt động có thể trở thành **đại sứ** cho những mục tiêu quan trọng.