amazed” in Vietnamese

ngạc nhiênkinh ngạc

Definition

Cảm giác rất ngạc nhiên, ấn tượng hoặc thích thú khi gặp điều gì đó bất ngờ hoặc phi thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng diễn tả sự ngạc nhiên mạnh, thường đi với 'về', 'khi thấy/nghe'. Không sử dụng cho ngạc nhiên nhẹ hoặc tiêu cực.

Examples

She looked amazed when she saw the beautiful painting.

Cô ấy trông rất **ngạc nhiên** khi nhìn thấy bức tranh đẹp đó.

The children were amazed by the magician's tricks.

Bọn trẻ đã **kinh ngạc** trước các màn ảo thuật của ảo thuật gia.

He was amazed at how fast she finished the race.

Anh ấy **ngạc nhiên** về việc cô ấy hoàn thành cuộc đua nhanh như thế nào.

I was amazed to hear that he passed the exam without studying.

Tôi đã **rất ngạc nhiên** khi nghe nói anh ấy vượt qua kỳ thi mà không học bài.

It amazed me how friendly everyone was in the new city.

Tôi **ngạc nhiên** về việc mọi người ở thành phố mới thân thiện đến mức nào.

You’ll be amazed at what a little practice can do.

Bạn sẽ **ngạc nhiên** với những gì luyện tập một chút có thể làm được.