“ama” in Vietnamese
Definition
Ama là phụ nữ Nhật truyền thống chuyên lặn sâu không dùng bình khí để thu thập ngọc trai, rong biển hoặc hải sản.
Usage Notes (Vietnamese)
‘ama’ chủ yếu dùng khi nói về văn hóa hoặc lịch sử Nhật, hiếm xuất hiện ngoài ngữ cảnh đó.
Examples
The life of an ama is very hard and dangerous.
Cuộc sống của **ama** rất vất vả và nguy hiểm.
An ama can dive deep without any oxygen tank.
Một **ama** có thể lặn sâu mà không cần bình oxy.
A famous ama brought up many pearls last year.
Một **ama** nổi tiếng đã lấy lên rất nhiều ngọc trai vào năm ngoái.
Have you ever seen an ama diving show in Japan?
Bạn đã từng xem buổi biểu diễn lặn của **ama** ở Nhật chưa?
The documentary about the ama really opened my eyes to their daily challenges.
Bộ phim tài liệu về **ama** thực sự giúp tôi hiểu được những thách thức hàng ngày của họ.
Even with modern technology, the tradition of the ama survives in some Japanese villages.
Dù có công nghệ hiện đại, truyền thống của **ama** vẫn tồn tại ở một số làng Nhật Bản.