althea” in Vietnamese

cây altheacây thục quỳcây hoa marshmallow

Definition

Cây althea là loại cây có hoa lớn nhiều màu sắc, còn gọi là thục quỳ hoặc hoa marshmallow, thường được trồng trong vườn.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Cây althea’ chủ yếu xuất hiện trong sách thực vật hoặc người làm vườn sử dụng; không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The althea grew tall in the garden.

Cây **althea** mọc cao lên trong vườn.

My grandmother planted althea by the fence.

Bà tôi trồng **althea** bên hàng rào.

The bees love the althea flowers.

Những con ong rất thích hoa **althea**.

Have you ever seen a purple althea in bloom?

Bạn từng thấy cây **althea** tím nở hoa chưa?

Every spring, the althea bushes brighten up the yard.

Mỗi mùa xuân, bụi **althea** làm sáng bừng sân vườn.

I wanted to add some color, so I chose althea for my flowerbed.

Tôi muốn thêm màu sắc nên đã chọn **althea** cho luống hoa của mình.