“alternatives” in Vietnamese
Definition
Những lựa chọn hoặc phương án khác mà bạn có thể dùng thay cho thứ gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'phương án thay thế' thường dùng ở số nhiều. Có thể đi kèm 'cho', ví dụ: 'phương án thay thế cho...'. Ý nghĩa tập trung vào sự thay thế hoặc đổi khác.
Examples
We need to find some alternatives to plastic bags.
Chúng ta cần tìm một vài **phương án thay thế** cho túi nhựa.
There are many alternatives to taking the bus.
Có rất nhiều **phương án thay thế** cho việc đi xe buýt.
Do you have any alternatives for dinner tonight?
Bạn có **phương án thay thế** nào cho bữa tối nay không?
If you don't like coffee, there are plenty of alternatives like tea or juice.
Nếu bạn không thích cà phê, có rất nhiều **phương án thay thế** như trà hoặc nước trái cây.
We're looking for alternatives since the main road is closed.
Chúng tôi đang tìm **phương án thay thế** vì đường chính đã bị đóng.
She considered several alternatives before making her final decision.
Cô ấy đã cân nhắc một số **phương án thay thế** trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.