“altar” in Vietnamese
Definition
Một cấu trúc hoặc bàn cao dùng trong các nghi lễ tôn giáo để dâng lễ vật, cầu nguyện hoặc thực hiện nghi thức.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tôn giáo như nhà thờ, đền chùa, đám cưới, không dùng cho bàn thường ngày. Đôi khi dùng ẩn dụ như 'hy sinh trên bàn thờ của...'
Examples
They exchanged vows in front of the church altar.
Họ trao lời thề trước **bàn thờ** nhà thờ.
The ancient temple's altar was covered with carvings.
**Bàn thờ** của ngôi đền cổ được phủ đầy những hoa văn chạm khắc.
Many families build a small altar at home during holidays.
Nhiều gia đình dựng một **bàn thờ** nhỏ tại nhà vào các dịp lễ.
The priest stood at the altar and prayed.
Linh mục đứng trước **bàn thờ** và cầu nguyện.
She decorated the altar with flowers for the wedding.
Cô ấy trang trí **bàn thờ** bằng hoa cho lễ cưới.
An offering was placed on the altar.
Một lễ vật được đặt lên **bàn thờ**.