“also” in Vietnamese
cũngcònngoài ra
Definition
Được dùng khi muốn bổ sung thông tin hoặc nói rằng còn điều gì đó đúng hoặc tồn tại bên cạnh điều vừa đề cập.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thông thường; đứng đầu hoặc giữa câu. Không giống 'too' hoặc 'as well', vị trí xuất hiện khác nhau.
Examples
She’s smart and also very funny.
Cô ấy thông minh và **cũng** rất hài hước.
I like apples, and I also like oranges.
Tôi thích táo, và tôi **cũng** thích cam.
She can also sing very well.
Cô ấy **cũng** hát rất hay.
I want to go, also I am tired.
Tôi muốn đi, **còn** tôi thì mệt.
I need a jacket, and I also want some gloves.
Tôi cần một cái áo khoác, và tôi **cũng** muốn găng tay.
I’m tired and also hungry, let’s eat something.
Tôi mệt và **cũng** đói, mình đi ăn gì đi.