alright” in Vietnamese

ổnđượckhông sao

Definition

Từ dùng trong hoàn cảnh thân mật để nói 'ổn', 'được' hoặc thể hiện sự đồng ý. Cũng dùng khi điều gì đó chấp nhận được hoặc ổn.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường xuất hiện trong nói chuyện, nhắn tin. Không dùng trong văn bản trang trọng. Dùng để đồng ý ('alright'), trấn an hoặc xác nhận hiểu.

Examples

It's alright, you don't need to worry.

**Ổn** mà, bạn không cần lo đâu.

Are you alright?

Bạn **ổn** chứ?

If it’s alright with you, I’ll go now.

Nếu bạn **ổn**, mình đi bây giờ nhé.

The movie was just alright, not amazing.

Bộ phim chỉ **ổn** thôi, không xuất sắc lắm.

“See you later.” “Alright, bye!”

“Gặp lại sau nhé.” “**Ổn**, tạm biệt!”

He said he’s alright after the fall, just a few bruises.

Anh ấy nói anh ấy **ổn** sau khi ngã, chỉ vài vết bầm nhỏ thôi.