already” in Vietnamese

đãrồi

Definition

Dùng để nói rằng điều gì đó đã xảy ra trước thời điểm hiện tại hoặc trước một thời điểm cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với thì hiện tại hoàn thành. Thường đứng trước động từ chính hoặc sau trợ động từ. Diễn đạt sự ngạc nhiên khi dùng trong câu phủ định.

Examples

I have already finished my homework.

Tôi **đã** làm xong bài tập về nhà.

She is already at school.

Cô ấy **đã** ở trường rồi.

They have already left the party.

Họ **đã** rời bữa tiệc rồi.

I can't believe you already know that!

Tôi không thể tin bạn **đã** biết điều đó!

We got there early, but the movie was already starting.

Chúng tôi đến sớm, nhưng phim **đã** bắt đầu chiếu rồi.

Have you already eaten?

Bạn **đã** ăn chưa?