alpine” in Vietnamese

núi caothuộc vùng núi cao

Definition

Liên quan đến vùng núi cao, đặc biệt là dãy Alps hoặc các khu vực có khí hậu lạnh và cao tương tự. Thường chỉ môi trường tự nhiên, thực vật hoặc môn thể thao đặc trưng vùng núi cao.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, địa lý hoặc thể thao như 'alpine plants', 'alpine skiing', 'alpine climate'. Không dùng cho đồi hoặc núi thấp.

Examples

They climbed an alpine mountain during their trip.

Họ đã leo một ngọn núi **núi cao** trong chuyến đi của mình.

The alpine climate is cold and windy.

Khí hậu **núi cao** lạnh và gió nhiều.

I love the crisp air of alpine mornings.

Tôi thích không khí trong lành vào buổi sáng **núi cao**.

Alaska has many regions with alpine landscapes.

Alaska có nhiều khu vực cảnh quan **núi cao**.

He’s an expert in alpine skiing events.

Anh ấy là chuyên gia về các môn **trượt tuyết núi cao**.

Many alpine flowers bloom in summer.

Nhiều loài hoa **núi cao** nở vào mùa hè.