“alongside” in Vietnamese
Definition
Ngay bên cạnh ai đó hoặc cái gì đó; cũng có thể chỉ làm việc cùng hoặc thêm vào cái có sẵn.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong cả văn nói và viết. Thường chỉ vị trí sát cạnh hoặc làm cùng nhau, không hoàn toàn giống “bên cạnh” vì còn thể hiện ý hợp tác hoặc song song.
Examples
The small boat floated alongside the big ship.
Chiếc thuyền nhỏ trôi **bên cạnh** con tàu lớn.
We stood alongside each other during the ceremony.
Chúng tôi đứng **bên cạnh** nhau trong buổi lễ.
He worked alongside his father in the family business.
Anh ấy làm việc **bên cạnh** cha mình trong công việc gia đình.
The new app can be used alongside the old version.
Ứng dụng mới có thể được dùng **cùng với** phiên bản cũ.
She sat alongside her best friend in class.
Cô ấy ngồi **bên cạnh** bạn thân nhất trong lớp.
There is a park alongside the river.
Có một công viên **bên cạnh** con sông.