“almost” in Vietnamese
gần nhưhầu như
Definition
Diễn tả điều gì đó sắp hoàn thành hoặc xảy ra nhưng chưa hoàn toàn.
Usage Notes (Vietnamese)
'gần như', 'hầu như' thường dùng cả trong giao tiếp hàng ngày và trang trọng, đi với số lượng, mức độ ('gần như xong', 'gần như mười'). Có thể thay cho 'nearly'.
Examples
The glass is almost full.
Ly này **gần như** đầy.
She’s almost as tall as her brother now.
Cô ấy bây giờ **gần như** cao bằng anh trai mình.
I’d almost call it a success.
Tôi **gần như** gọi đó là một thành công.
I am almost ready to go.
Tôi **gần như** sẵn sàng để đi rồi.
He is almost ten years old.
Cậu ấy **gần như** mười tuổi rồi.
I almost forgot your birthday!
Tôi **suýt nữa** quên sinh nhật bạn!