ally” in Vietnamese

đồng minhđồng lực

Definition

Đồng minh là người, nhóm hoặc quốc gia ủng hộ và giúp đỡ bạn. Đôi khi còn dùng để nói về việc liên kết với ai đó vì mục tiêu chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường là danh từ, nhất là trong chính trị, chiến tranh hoặc các vấn đề xã hội: 'đồng minh thân thiết', 'đồng minh trong đấu tranh vì bình đẳng'.

Examples

Canada is an important ally of the United States.

Canada là **đồng minh** quan trọng của Hoa Kỳ.

She became his ally at work.

Cô ấy đã trở thành **đồng minh** của anh ấy ở nơi làm việc.

The two groups decided to ally against the new rule.

Hai nhóm đã quyết định **liên minh** chống lại quy định mới.

In a tough office, even one ally can make a big difference.

Ở nơi làm việc khó khăn, chỉ một **đồng minh** cũng có thể tạo ra khác biệt lớn.

We need to ally with people who actually want change.

Chúng ta cần **liên minh** với những người thật sự muốn thay đổi.

She’s been a real ally since this whole thing started.

Từ khi mọi việc bắt đầu, cô ấy luôn là một **đồng minh** thật sự.