“allows” in Vietnamese
Definition
Khiến cho ai đó hoặc điều gì có thể làm được một việc nào đó; biến điều gì thành khả thi.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn cảnh trang trọng hoặc trung tính. Có cấu trúc như 'allows someone to do something', 'allows for something'. Trang trọng hơn 'lets'. Dùng để nói đến sự cho phép hoặc khả năng.
Examples
The app allows users to send messages.
Ứng dụng này **cho phép** người dùng gửi tin nhắn.
Rain allows plants to grow.
Mưa **cho phép** cây phát triển.
Her schedule finally allows us to meet this week.
Lịch trình của cô ấy cuối cùng cũng **cho phép** chúng tôi gặp nhau tuần này.
The new rule allows for some flexibility.
Quy tắc mới **cho phép** một số sự linh hoạt.
This key allows you to open the door.
Chìa khóa này **cho phép** bạn mở cửa.
He only allows himself one treat a day.
Anh ấy chỉ **cho phép** bản thân một lần ăn bánh kẹo mỗi ngày.