“allergies” in Vietnamese
Definition
Dị ứng là phản ứng của cơ thể như hắt hơi hoặc nổi mẩn khi tiếp xúc với các chất như phấn hoa, thực phẩm hoặc động vật.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng ở dạng số nhiều khi nói về các loại dị ứng khác nhau ('food allergies', 'seasonal allergies'). Chỉ dùng để nói về tình trạng y tế, không phải sở thích. 'Severe allergies' chỉ trạng thái nguy hiểm. Thường đi với 'to' (dị ứng với đậu phộng).
Examples
I've been sneezing all day because of my allergies.
Tôi đã hắt hơi suốt ngày vì **dị ứng**.
Spring is tough for me—I always get bad allergies.
Mùa xuân rất khó chịu với tôi—tôi luôn bị **dị ứng** nặng.
She has allergies to cats.
Cô ấy bị **dị ứng** với mèo.
My allergies get worse in the spring.
**Dị ứng** của tôi nặng hơn vào mùa xuân.
He takes medicine for his allergies.
Anh ấy uống thuốc cho **dị ứng** của mình.
Do you have any food allergies?
Bạn có **dị ứng** với loại thức ăn nào không?