"alleged" in Vietnamese
Definition
Chỉ điều gì đó được cho là đúng hoặc đã xảy ra, nhưng chưa được chứng minh. Thường dùng với các cáo buộc hoặc lời tuyên bố.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này mang tính trang trọng, thường gặp trong báo chí, pháp luật, hoặc báo cáo của cảnh sát và đặt trước danh từ: 'the alleged thief'—'kẻ trộm bị cáo buộc'. Không dùng nếu sự việc đã xác nhận.
Examples
The police arrested the alleged criminal last night.
Cảnh sát đã bắt giữ tên tội phạm **bị cáo buộc** vào tối qua.
She denied all the alleged accusations.
Cô ấy phủ nhận tất cả các cáo buộc **bị cho là**.
The story about the alleged UFO sighting spread quickly.
Câu chuyện về việc nhìn thấy UFO **bị cáo buộc** lan nhanh chóng.
The company fired the employee after the alleged theft was reported.
Công ty đã sa thải nhân viên sau khi vụ trộm **bị cho là** được báo cáo.
Many people doubted the alleged miracle that happened in the town.
Nhiều người nghi ngờ về phép màu **bị cho là** xảy ra trong thị trấn.
He is the alleged leader of the group, but nothing has been proven yet.
Anh ta là **người bị cho là** lãnh đạo nhóm, nhưng chưa có gì được chứng minh.