“all” in Vietnamese
tất cả
Definition
Chỉ toàn bộ số lượng, số người hoặc mọi thành viên trong một nhóm hoặc một vật nào đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng với danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Đừng nhầm lẫn với 'every' (từng cái) hay 'some' (một phần). Trong giao tiếp, có thể dùng như 'tất cả đã hết' (all gone).
Examples
All set for the trip?
**Tất cả** đã sẵn sàng cho chuyến đi chưa?
All students must wear a uniform.
**Tất cả** học sinh phải mặc đồng phục.
She gave me all the information.
Cô ấy đã cho tôi **tất cả** thông tin.
We invited all our friends to the party.
Chúng tôi đã mời **tất cả** bạn bè tới dự tiệc.
I ate all the cookies.
Tôi đã ăn **hết tất cả** bánh quy.
The cake is all gone!
Bánh đã **hết sạch** rồi!