alignment” in Vietnamese

căn chỉnhsự sắp xếp thẳng hàngsự nhất quán

Definition

Căn chỉnh là việc sắp xếp các vật thể theo hàng thẳng hoặc đảm bảo mối quan hệ hợp lý giữa chúng. Từ này cũng dùng để chỉ sự đồng nhất về ý tưởng, kế hoạch hay hành động.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường kinh doanh, kỹ thuật hoặc đội nhóm: 'alignment of interests', 'spine alignment', 'text alignment'. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

The alignment of the chairs made the room look tidy.

**Căn chỉnh** các ghế khiến căn phòng trông gọn gàng.

Good alignment of your back is important for health.

**Căn chỉnh** lưng đúng cách rất quan trọng cho sức khỏe.

The text has a left alignment.

Văn bản này có **căn chỉnh** trái.

There needs to be better alignment between our goals and our actions.

Cần có **sự nhất quán** tốt hơn giữa mục tiêu và hành động của chúng ta.

Management wants more alignment across all departments.

Ban quản lý muốn tăng **sự nhất quán** giữa tất cả các phòng ban.

Let’s double-check the alignment before we print the document.

Hãy kiểm tra lại **căn chỉnh** trước khi in tài liệu.