“algebra” in Vietnamese
Definition
Một nhánh của toán học sử dụng chữ cái và ký hiệu để biểu diễn số và giá trị, thường dùng để giải phương trình.
Usage Notes (Vietnamese)
'đại số' thường được dùng như danh từ không đếm được (ví dụ: 'học đại số'), chủ yếu trong bối cảnh trường học hoặc học thuật. Không nhầm lẫn với 'hình học' hay 'giải tích'.
Examples
I have algebra homework tonight.
Tối nay tôi có bài tập về nhà môn **đại số**.
We learned about variables in algebra class.
Chúng tôi đã học về biến số trong lớp **đại số**.
My favorite subject is algebra.
Môn tôi thích nhất là **đại số**.
He’s struggling to understand equations in algebra.
Anh ấy đang gặp khó khăn trong việc hiểu các phương trình trong **đại số**.
Algebra is used in many real-life situations, not just school.
**Đại số** được sử dụng trong nhiều tình huống thực tế, không chỉ ở trường.
If you’re good at algebra, physics will be easier for you.
Nếu bạn giỏi **đại số**, môn vật lý sẽ dễ dàng hơn với bạn.