“alfred” in Vietnamese
Alfred
Definition
Đây là tên riêng nam giới, dùng trong tiếng Anh và một số ngôn ngữ khác. Chỉ dùng để gọi tên người, không phải đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Là tên riêng nên luôn viết hoa: 'Alfred'. Thường không dùng mạo từ, và cách phát âm có thể khác nhau theo vùng.
Examples
My brother's name is Alfred.
Tên anh trai tôi là **Alfred**.
Alfred is waiting outside.
**Alfred** đang đợi ở ngoài.
I met Alfred at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Alfred** ở trường.
Can you ask Alfred if he's coming with us?
Bạn có thể hỏi **Alfred** xem anh ấy có đi cùng chúng ta không?
I haven't seen Alfred in ages.
Tôi đã lâu không gặp **Alfred**.
Apparently, Alfred already knows about the plan.
Nghe nói **Alfred** đã biết về kế hoạch rồi.