“alec” in Vietnamese
Alec (tên nam)người tự cho là thông minh ('smart alec')
Definition
'Alec' là một tên nam. Trong cụm 'smart alec,' nó chỉ người tỏ vẻ biết mọi thứ và khiến người khác khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
'Alec' chỉ là tên riêng; nghĩa xấu chỉ xuất hiện trong cụm 'smart alec'. Cụm này không trang trọng và mang ý nghĩa chê bai nhẹ nhàng.
Examples
His name is Alec.
Tên anh ấy là **Alec**.
Alec lives next door.
**Alec** sống ở nhà bên cạnh.
My cousin's name is Alec.
Tên của anh họ tôi là **Alec**.
Don't be such a smart alec—just answer the question.
Đừng làm **smart alec** như vậy—hãy trả lời câu hỏi đi.
Whenever someone says a joke, Alec always laughs the loudest.
Mỗi khi ai kể chuyện cười, **Alec** luôn cười to nhất.
She called him a 'smart alec' because he always corrects the teacher.
Cô ấy gọi anh ta là 'smart **alec**' vì anh ta luôn sửa giáo viên.