“alcoholism” in Vietnamese
Definition
Đây là tình trạng bệnh lý khi một người không kiểm soát được việc uống rượu và luôn cảm thấy cần uống, thường gây ra nhiều vấn đề về sức khoẻ và xã hội.
Usage Notes (Vietnamese)
'Nghiện rượu' là thuật ngữ y khoa, chỉ dùng nghiêm túc trong bối cảnh sức khỏe hay học thuật; không nên nói nhẹ nhàng về ai đó như vậy.
Examples
Alcoholism can badly affect your health.
**Nghiện rượu** có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe của bạn.
Many families suffer because of alcoholism.
Nhiều gia đình phải chịu khổ vì **nghiện rượu**.
Doctors can help people with alcoholism.
Các bác sĩ có thể giúp người bị **nghiện rượu**.
His battle with alcoholism lasted for years before he got help.
Cuộc chiến với **nghiện rượu** của anh ấy kéo dài nhiều năm trước khi anh nhận được sự giúp đỡ.
Alcoholism isn’t just about drinking too much—it's a serious disease.
**Nghiện rượu** không chỉ là uống quá nhiều—đó là một căn bệnh nghiêm trọng.
Growing up with alcoholism in the family can be really tough for children.
Trẻ em lớn lên trong gia đình có **nghiện rượu** sẽ rất vất vả.