alcoholic” in Vietnamese

có cồnngười nghiện rượu

Definition

Chỉ những thứ có chứa cồn. Cũng dùng để chỉ người nghiện rượu hoặc thường xuyên uống rượu gây hại.

Usage Notes (Vietnamese)

Gọi ai đó là 'người nghiện rượu' có thể quá mạnh hoặc bị đánh giá, thường nên dùng 'có vấn đề với rượu'. Dạng tính từ thường gặp trong các cụm như 'thức uống có cồn', ngược lại là 'không cồn'.

Examples

This beer is alcoholic, so kids cannot drink it.

Bia này là **có cồn**, nên trẻ em không được uống.

He is an alcoholic and needs help.

Anh ấy là một **người nghiện rượu** và cần được giúp đỡ.

Do you want an alcoholic drink or water?

Bạn muốn uống **có cồn** hay uống nước?

I’m not drinking tonight, so I’ll just have something non-alcoholic.

Tối nay tôi không uống, nên tôi sẽ chọn thứ gì **không có cồn**.

People used to call him an alcoholic, but now they say he’s in recovery.

Trước đây mọi người gọi anh ấy là **người nghiện rượu**, nay thì nói anh ấy đang hồi phục.

They ordered a few alcoholic beverages for the table after work.

Họ gọi vài thức uống **có cồn** cho cả bàn sau khi tan làm.