album” in Vietnamese

album

Definition

Album là một bộ sưu tập sách hoặc kỹ thuật số để lưu trữ ảnh, tem hoặc các vật phẩm tương tự. Ngoài ra, nó còn chỉ một tập hợp bài hát được phát hành cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với bộ sưu tập ảnh ('album ảnh'), bộ bài hát ('album đầu tay', 'phát hành album'). Trong âm nhạc, 'album' lớn hơn 'single'; với ảnh số, 'album' và 'thư viện' (gallery) cùng được dùng.

Examples

I made a photo album for my grandparents.

Tôi đã làm một **album** ảnh cho ông bà của mình.

Her first album was very popular.

**Album** đầu tay của cô ấy rất nổi tiếng.

This album has pictures from our trip.

**Album** này có ảnh từ chuyến đi của chúng tôi.

I've had that album on repeat all week.

Tôi đã nghe đi nghe lại **album** đó suốt cả tuần.

We found an old family album in the attic.

Chúng tôi đã tìm thấy một **album** gia đình cũ trên gác mái.

Their new album drops next month, and I'm really excited.

**Album** mới của họ sẽ phát hành tháng sau, tôi rất háo hức.