albino” in Vietnamese

người bạch tạngđộng vật bạch tạng

Definition

Người hoặc động vật bạch tạng là những đối tượng có da, tóc và mắt rất nhạt màu do thiếu sắc tố bẩm sinh. Đây là do một tình trạng di truyền.

Usage Notes (Vietnamese)

Đối với người, nên dùng 'người mắc bạch tạng' để lịch sự hơn; cũng dùng cho động vật. Thường gặp trong các cụm như 'thỏ bạch tạng', 'tình trạng bạch tạng'. Không nên dùng để miệt thị.

Examples

Some animals in the wild are albino, making them easy to spot.

Một số loài động vật hoang dã là **bạch tạng**, nên dễ bị phát hiện.

My friend is an albino and always wears sunglasses to protect his eyes.

Bạn tôi là **người bạch tạng** và luôn đeo kính râm để bảo vệ mắt.

An albino rabbit has white fur and red eyes.

Thỏ **bạch tạng** có lông trắng và mắt đỏ.

He was born as an albino.

Anh ấy sinh ra là một người **bạch tạng**.

An albino needs to protect their skin from the sun.

**Người bạch tạng** cần bảo vệ da khỏi ánh nắng mặt trời.

You rarely see an albino deer in nature because they are very unusual.

Bạn hiếm khi thấy một con hươu **bạch tạng** trong tự nhiên vì chúng rất hiếm.