“albert” in Vietnamese
Albert
Definition
Tên riêng dành cho nam giới, thường dùng để gọi một người cụ thể, không phải đồ vật hay hành động.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường viết hoa là 'Albert'. Không dùng mạo từ. Dùng để giới thiệu, gọi tên hoặc đề cập đến một người cụ thể.
Examples
My teacher is Albert.
Thầy giáo của tôi là **Albert**.
Albert lives near the park.
**Albert** sống gần công viên.
I saw Albert at school today.
Hôm nay tôi đã gặp **Albert** ở trường.
Did Albert text you back yet?
**Albert** đã nhắn tin lại cho bạn chưa?
I think Albert forgot about the meeting again.
Tôi nghĩ **Albert** lại quên về buổi họp rồi.
If you see Albert, tell him I'm running late.
Nếu bạn gặp **Albert**, hãy nói với anh ấy là tôi sẽ đến muộn.