“alan” in Vietnamese
Alan
Definition
Một tên riêng cho nam giới, dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác. Dùng để gọi một người mang tên này.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này luôn viết hoa khi dùng. Chỉ dùng làm tên người, không dùng như danh từ chung.
Examples
Alan is my brother.
**Alan** là anh trai tôi.
I saw Alan at school today.
Hôm nay tôi gặp **Alan** ở trường.
Alan likes pizza.
**Alan** thích pizza.
Have you talked to Alan about the plan yet?
Bạn đã nói với **Alan** về kế hoạch chưa?
Alan said he’d be a little late.
**Alan** nói sẽ đến trễ một chút.
If Alan calls, tell him I’m on my way.
Nếu **Alan** gọi, hãy bảo tôi đang trên đường tới.