“aladdin” in Vietnamese
Definition
Aladdin là tên của một nhân vật nổi tiếng trong truyện dân gian Trung Đông, được biết đến qua câu chuyện 'Aladdin và cây đèn thần'. Nhân vật này thường là một chàng trai trẻ tìm thấy cây đèn có thần đèn bên trong.
Usage Notes (Vietnamese)
'Aladdin' chủ yếu dùng làm tên riêng cho nhân vật trong truyện cổ tích, phim hoặc sản phẩm liên quan. Đôi khi cũng dùng để nói người may mắn hoặc có điều ước bất ngờ thành hiện thực.
Examples
Aladdin found a magic lamp in the cave.
**Aladdin** đã tìm thấy chiếc đèn thần trong hang.
I watched Aladdin with my family last night.
Tối qua tôi đã xem **Aladdin** cùng gia đình.
Many children love the story of Aladdin and the genie.
Nhiều trẻ em thích câu chuyện về **Aladdin** và thần đèn.
Saying someone had an 'Aladdin' moment means they got very lucky or got their wish.
Nói ai đó có khoảnh khắc 'Aladdin' có nghĩa là họ rất may mắn hoặc được như ý muốn.
Everyone wishes they could have an Aladdin moment to make three wishes.
Ai cũng ước mình có khoảnh khắc **Aladdin** để có thể ước ba điều.
The new musical of Aladdin was a big hit on Broadway.
Vở nhạc kịch mới về **Aladdin** rất thành công ở Broadway.