“al” in Vietnamese
Definition
'Al' không phải là một từ độc lập trong tiếng Anh mà thường xuất hiện trong tên tiếng Ả Rập (nghĩa là 'the') hoặc là cách viết tắt của một số tên riêng. Đôi khi đây là lỗi gõ nhầm của 'all'.
Usage Notes (Vietnamese)
'Al' chỉ xuất hiện trong tên riêng hoặc biệt danh, đặc biệt là tên gốc Ả Rập như 'Al Jazeera'. Nếu thấy trong văn bản, hãy kiểm tra xem có phải gõ nhầm từ 'all' không.
Examples
My uncle's name is Al.
Tên của chú tôi là **Al**.
Have you ever heard of Al Jazeera?
Bạn từng nghe về **Al** Jazeera chưa?
I think you meant to write 'all', not 'al'.
Tôi nghĩ bạn định viết 'all', chứ không phải '**al**'.
Everyone calls him Al, but his real name is Albert.
Ai cũng gọi anh ấy là **Al**, nhưng tên thật là Albert.
When typing fast, it's easy to write 'al' instead of 'all'.
Khi gõ nhanh, bạn dễ viết '**al**' thay vì 'all'.
'Al' is a common part of Arabic names, meaning 'the'.
'**Al**' là phần phổ biến trong tên Ả Rập, mang ý nghĩa 'the'.