aired” in Vietnamese

được phát sóngđược công bố

Definition

'Aired' là khi một chương trình được phát trên TV, radio hoặc mạng. Cũng dùng khi ý kiến hay vấn đề nào đó được công khai.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho chương trình TV/radio: 'The episode aired last night.' Cũng dùng khi nói công khai ý kiến, vấn đề. Chủ yếu gặp trong bối cảnh chính thức, truyền thông.

Examples

The movie was aired for the first time last year.

Bộ phim đã **được phát sóng** lần đầu tiên vào năm ngoái.

The show aired on Monday night.

Chương trình đã **được phát sóng** vào tối thứ Hai.

Her comments were aired during the meeting.

Những ý kiến của cô ấy đã **được công bố** trong cuộc họp.

After the show aired, it quickly became popular online.

Sau khi chương trình **được phát sóng**, nó đã nhanh chóng nổi tiếng trên mạng.

He aired his frustrations with the new rules.

Anh ấy đã **bày tỏ** sự bức xúc về các quy định mới.

The interview was aired live on national TV.

Buổi phỏng vấn đã **được phát sóng trực tiếp** trên truyền hình quốc gia.