aims” in Vietnamese

mục tiêumục đích

Definition

Điều mà một người hoặc nhóm muốn đạt được; mục đích hoặc lý do thực hiện điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng dạng số nhiều với 'main aims', 'project aims'. Không dùng thay cho 'means' (phương pháp). Ngoài mục tiêu cụ thể, có thể nói đến ý định.

Examples

Her main aims are to travel and gain new experiences.

**Mục tiêu** chính của cô là đi du lịch và có thêm trải nghiệm mới.

The company has clear aims for next year.

Công ty có những **mục tiêu** rõ ràng cho năm tới.

One of my aims is to learn English.

Một trong những **mục tiêu** của tôi là học tiếng Anh.

The teacher explained the aims of the lesson.

Giáo viên đã giải thích **mục tiêu** của bài học.

The project's aims shifted after the first year.

**Mục tiêu** của dự án đã thay đổi sau năm đầu tiên.

Different people have different aims in life.

Mỗi người có những **mục tiêu** khác nhau trong cuộc sống.