aim” in Vietnamese

mục tiêumục đích

Definition

"Aim" có nghĩa là điều bạn muốn đạt được. Khi là động từ, nó còn có nghĩa là hướng cái gì đó hoặc có ý định làm gì.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Aim at’ là chỉ về phía ai đó hoặc cái gì đó, ‘aim to’ là có ý định làm gì, ‘with the aim of’ dùng trong văn cảnh trang trọng. Từ ‘goal’ thường dùng cho mục tiêu cá nhân.

Examples

My aim is to learn English this year.

**Mục tiêu** của tôi là học tiếng Anh trong năm nay.

Please aim the camera at the door.

Xin vui lòng **hướng** máy ảnh về phía cửa.

We aim to finish by Friday.

Chúng tôi **dự định** hoàn thành trước thứ Sáu.

This ad is clearly aimed at teenagers.

Quảng cáo này rõ ràng được **nhắm** tới thanh thiếu niên.

I'm not criticizing you—I'm just trying to aim higher.

Tôi không chỉ trích bạn—tôi chỉ đang cố **đặt mục tiêu cao hơn**.

The whole project was built with the aim of helping small businesses.

Toàn bộ dự án này được xây dựng với **mục đích** giúp các doanh nghiệp nhỏ.