“aids” in Vietnamese
Definition
"aids" chỉ những dụng cụ, phương tiện giúp đỡ, như dụng cụ hỗ trợ học tập. Khi viết hoa "AIDS", nó chỉ căn bệnh làm suy yếu hệ miễn dịch.
Usage Notes (Vietnamese)
Các cụm như 'hearing aids', 'teaching aids' chỉ dụng cụ; 'AIDS' viết hoa luôn chỉ bệnh. Xem ngữ cảnh để phân biệt.
Examples
Doctors work to prevent the spread of AIDS.
Các bác sĩ làm việc để ngăn chặn sự lây lan của **AIDS**.
Many people with hearing problems use hearing aids.
Nhiều người bị khiếm thính sử dụng **dụng cụ hỗ trợ thính giác**.
Visual aids make presentations more interesting.
Các **dụng cụ hỗ trợ trực quan** làm bài thuyết trình hấp dẫn hơn.
The campaign raised money for children living with AIDS.
Chiến dịch đã quyên góp tiền cho trẻ em sống chung với **AIDS**.
Good study aids can help you remember information better.
Các **dụng cụ hỗ trợ học tập** tốt có thể giúp bạn nhớ thông tin tốt hơn.
He uses aids to help him learn English.
Anh ấy sử dụng các **dụng cụ hỗ trợ** để học tiếng Anh.